favorite son
Định nghĩa
Danh từ:
- Chính trị gia được ưa chuộng chủ yếu ở tiểu bang quê nhà: "favorite son" chỉ một chính trị gia Mỹ, thường là ứng cử viên tổng thống, được ủng hộ mạnh mẽ trong tiểu bang nơi ông/bà sinh sống hoặc đại diện, nhưng chưa chắc được công nhận rộng rãi trên toàn quốc.
Ví dụ sử dụng
- (Thống đốc được coi là "favorite son" của Texas trong các cuộc bầu cử sơ bộ.)
- (Mặc dù ông ấy là "favorite son" ở Ohio, ông gặp khó khăn trong việc giành được sự ủng hộ ở các tiểu bang khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run as a favorite son": tranh cử với tư cách là ứng cử viên được ưa chuộng tại tiểu bang quê nhà.
- He decided to run as a favorite son to boost his national profile. (Ông ấy quyết định tranh cử với tư cách "favorite son" để nâng cao tầm ảnh hưởng quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Favorite daughter (danh từ): phiên bản nữ giới, dùng để chỉ một nữ chính trị gia được ưa chuộng tại tiểu bang quê nhà.
- She was the favorite daughter of California in the 2020 election. (Bà ấy là "favorite daughter" của California trong cuộc bầu cử năm 2020.)
Từ đồng nghĩa
- Local favorite: người được yêu thích ở địa phương.
- State champion: người được ủng hộ mạnh mẽ trong tiểu bang.
Thành ngữ liên quan
- Home-state advantage: lợi thế từ tiểu bang quê nhà.
- The candidate relied on home-state advantage to win the primary. (Ứng cử viên dựa vào lợi thế từ tiểu bang quê nhà để thắng cuộc bầu cử sơ bộ.)
Lưu ý sử dụng
- Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong bối cảnh chính trị Mỹ, đặc biệt là trong các cuộc bầu cử tổng thống hoặc đại hội đảng. Không nên nhầm lẫn với "favorite son" theo nghĩa đen (con trai yêu quý).